Dịch

BIDS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Business Intelligence Development Studiodanh từ riêngAcronym of Business Intelligence Development Studio.

Cụm từ (phrase)

pick bids off the wallđộng từNgười bán đấu giá thừa nhận không có người trả giá để lừa đảo nâng giá cho những người thực sự cạnh tranh
our plan bids fair to succeedcụm từKế hoạch của chúng nó có triển vọng thành công

AI