Dịch

BHD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Birt-Hogg-Dubé syndromedanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Birt-Hogg-Dubé syndrome.

Cụm từ (phrase)

Bhd.danh từViết tắt của brotherhood

AI