Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BFA
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Bachelor of Fine Arts
danh từ
Initialism of Bachelor of Fine Arts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BFA
Dạng gốc
(base form)
BFA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Bachelor of Fine Arts
1
Viết tắt của Bachelor of Fine Arts
1
Viết tắt của Bachelor of Fine Arts