Dịch

BDSMer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia BDSMdanh từOne who participates in BDSM.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BDSMerDạng gốc (base form)
  2. BDSMersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

BDSM-er

Ví dụ

  • , 24/7.
  • , .

AI