BBW
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phụ nữ ngoại cỡ quyến rũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of big beautiful woman, used as a positive description for women who are (sometimes slightly) overweight and physically attractive.
- Phụ nữ khung xương lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of big-boned woman, recoinage of the acronym, making fun of the typical term for overweight women.
- Hệ thống phanh điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of brake-by-wire.
- Chó Sói Xấu Xadanh từ riêngInitialism of Big Bad Wolf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BBWDạng gốc (base form)
- BBWsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc BBWVí dụ
- , “” — “ ” — .Dank Demoss, người tự miêu tả mình là "béo phì" và là một BBW — "phụ nữ ngoại cỡ quyến rũ" — đã bước vào phòng thu ở Thành phố New York và ngồi xuống chiếc ghế văn phòng có bánh xe trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu, cô ngay lập tức tỏ ra không thoải mái và cho đoàn làm phim biết điều đó.