Dịch

BBB syndrome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Opitz G/BBB syndromedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Opitz G/BBB syndrome.

Cụm từ (phrase)

Opitz G/BBB syndromedanh từChứng rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến cấu trúc vật lý dọc theo đường giữa của cơ thể

AI