Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BASF
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất hóa chất của Đức
danh từ riêng
A German chemical manufacturer.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
BASF
Basf
ord
Một họ
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
BASF
“Badische Anilin- & Soda-Fabrik”
AI
1
Nhà sản xuất hóa chất của Đức
1
Nhà sản xuất hóa chất của Đức
1
Nhà sản xuất hóa chất của Đức