B5
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp nhiên liệu xe cơ giới gồm 95% diesel và 5% diesel sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A motor vehicle fuel blend of 95% diesel and 5% biodiesel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- B5Dạng gốc (base form)
- B5sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vitamin B5danh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pantothenic acid |