Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
B.C. Interior
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Interior
danh từ riêng
Synonym of Interior (“a region of British Columbia, Canada”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Interior
AI
1
Đồng nghĩa với Interior
1
Đồng nghĩa với Interior
1
Đồng nghĩa với Interior