Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
B-lister
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó trong danh sách B
danh từ
Someone on a B-list.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
B-lister
Dạng gốc
(base form)
B-lister
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
B-list
+
-er
Ví dụ
As
any
producer
knows
,
a
good
leading
man
can
make
all
the
difference
.
Mr
Chapek
turned
out
to
be
a
B-lister
;
Mr
Iger
,
who
transformed
Disney’s
fortunes
,
is
a
corporate
megastar
.
AI
1
Ai đó trong danh sách B
1
Ai đó trong danh sách B
1
Ai đó trong danh sách B