Dịch

B-lister

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó trong danh sách Bdanh từSomeone on a B-list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. B-listerDạng gốc (base form)
  2. B-listersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . ; , Disney’s , .

AI