Dịch

B−

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp học được trao bởi một số tổ chức. Tốt hơn một chút so với điểm C+, kém hơn một chút so với điểm Bdanh từAn academic grade awarded by some institutions. Slightly better than a C+, slightly worse than a B.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. B−Dạng gốc (base form)
  2. B−'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI