B−
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lớp học được trao bởi một số tổ chức. Tốt hơn một chút so với điểm C+, kém hơn một chút so với điểm Bdanh từAn academic grade awarded by some institutions. Slightly better than a C+, slightly worse than a B.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- B−Dạng gốc (base form)
- B−'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.