Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aztec rail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài chim Rallus tenuirostris
danh từ
A bird of species Rallus tenuirostris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aztec rail
Dạng gốc
(base form)
Aztec rail
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mexican rail
AI
1
Loài chim Rallus tenuirostris
1
Loài chim Rallus tenuirostris
1
Loài chim Rallus tenuirostris