Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Azara's zorro
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pampas fox
danh từ
Synonym of pampas fox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Azara's zorro
Dạng gốc
(base form)
Azara's zorro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pampas fox
AI
1
Đồng nghĩa với pampas fox
1
Đồng nghĩa với pampas fox
1
Đồng nghĩa với pampas fox