Dịch

Axt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AxtDạng gốc (base form)
  2. AxtsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAxt

AI