Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Avuvi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Basenji
danh từ
Synonym of Basenji.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Avuvi
Dạng gốc
(base form)
Avuvi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Basenji
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Ewe
avuvi
“puppy”
AI
1
Đồng nghĩa với Basenji
1
Đồng nghĩa với Basenji
1
Đồng nghĩa với Basenji