Dịch

Avuvi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Basenjidanh từSynonym of Basenji.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AvuviDạng gốc (base form)
  2. AvuvisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Eweavuvi“puppy”

AI