Dịch

Avril

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, tương đương với tiếng Anh Aprildanh từ riêngA female given name from French, equivalent to English April.
  2. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AvrilDạng gốc (base form)
  2. AvrilsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Phápavril“April”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng PhápAvril

AI