Avometer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một đồng hồ vạn năng có độ chính xác cao có kim chết và gương chống thị saidanh từa highly accurate multimeter having a deadbeat needle and anti-parallax mirror
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AvometerDạng gốc (base form)
- AvometersSố nhiều (plural)