Dịch

Avometer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một đồng hồ vạn năng có độ chính xác cao có kim chết và gương chống thị saidanh từa highly accurate multimeter having a deadbeat needle and anti-parallax mirror

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AvometerDạng gốc (base form)
  2. AvometersSố nhiều (plural)

AI