Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Avalokiteshvara
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quán Thế Âm
danh từ riêng
A bodhisattva who embodies compassion.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Guanyin
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
अवलोकितेश्वर
Avalokiteśvara
AI
1
Quán Thế Âm
1
Quán Thế Âm
1
Quán Thế Âm