Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Austrianizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Áo hóa
danh từ
One who Austrianizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Austrianizer
Dạng gốc
(base form)
Austrianizer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người Áo hóa
1
Người Áo hóa
1
Người Áo hóa