Dịch

Atlantic tarpon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá vây tia, thuộc loài Megalops atlanticus, sinh sống ở vùng nước ven biển, cửa sông, đầm phá và sông gần Đại Tây Dương, điển hình là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đớidanh từA ray-finned fish, of species Megalops atlanticus, that inhabits coastal waters, estuaries, lagoons and rivers about the Atlantic Ocean, typically in tropical and subtropical regions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Atlantic tarponDạng gốc (base form)
  2. Atlantic tarponsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .

AI