Dịch

Aten asteroid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm các vật thể gần Trái đất có quỹ đạo thường nằm trong quỹ đạo Trái đấtdanh từA group of near-Earth objects with orbits that generally reside within the Earth's orbit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Aten asteroidDạng gốc (base form)
  2. Aten asteroidsSố nhiều (plural)

AI