Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Asuka
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A female given name from Japanese.
Ví dụ
The
view
was
splendid
over
the
plain
,
and
in
the
distance
was
Asuka
.
The
key
is
that
Asuka
abuses
Shinji
.
So
,
rarely
,
Shinji
flips
and
assaults
Asuka
.
Then
Asuka
is
surprisingly
meek
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhật