Astur
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của một bộ lạc ở miền bắc Tây Ban Nha cho đến thế kỷ thứ nhất trước Công nguyêndanh từA member of a tribe in northern Spain until the first century BC.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Astur-Leonesedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Lãng mạn, hay họ ngôn ngữ, được sử dụng trong lịch sử ở tây bắc Tây Ban Nha (chủ yếu là Asturias và León ngày nay) |
| Astur-tiền tố | tiền tố | Asturias, Asturian.chưa dịch |
| Asturian ponydanh từ | danh từ | Loại ngựa khỏe mạnh đến từ Asturias |
Họ từ (word family)
cùng gốc Astur- AsturiasCộng đồng tự trị và tỉnh của Tây Ban Nha, trên bờ biển phía bắc Tây Ban Nha đối diện với Biển Cantabrian. Thủ đô: Oviedodanh từ riêng
- AsturicaniBộ tộc được Ptolemy đề cập là cư trú gần Pontus Euxinus (Biển Đen), thường được coi là Aspurgianidanh từ riêng
- AsturianismTừ, cách sử dụng hoặc đặc điểm ngôn ngữ cụ thể của ngôn ngữ Asturian hoặc tiếng Tây Ban Nha Asturiasdanh từ
- AsturianCủa, từ hoặc liên quan đến Asturias, Tây Ban Nhatính từ, danh từ riêng, danh từ