Dịch

Aso

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AsoDạng gốc (base form)
  2. AsosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aso ebidanh từBộ đồng phục truyền thống được mặc ở Nigeria và một số nền văn hóa Tây Phi như một dấu hiệu của sự hợp tác và đoàn kết trong các nghi lễ và thời gian lễ hội
aso okedanh từLoại vải dệt thủ công được người Yoruba ở Nigeria sử dụng làm quần áo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật麻生Asō

AI