Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Asiatic lion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Asian lion
danh từ
Synonym of Asian lion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Asiatic lion
Dạng gốc
(base form)
Asiatic lion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Asian lion
AI
1
Đồng nghĩa với Asian lion
1
Đồng nghĩa với Asian lion
1
Đồng nghĩa với Asian lion