Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Asiatic beetle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Oriental beetle
danh từ
Synonym of Oriental beetle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Asiatic beetle
Dạng gốc
(base form)
Asiatic beetle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Oriental beetle
AI
1
Đồng nghĩa với Oriental beetle
1
Đồng nghĩa với Oriental beetle
1
Đồng nghĩa với Oriental beetle