Dịch

Asian kale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kailandanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of kailan (“a long, blue-green vegetable with thick, glossy stems”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Noodels & (Gai Uuu) […] , 3 .

AI