Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Asian kale
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kailan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of kailan (“a long, blue-green vegetable with thick, glossy stems”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kailan
Ví dụ
Stir-Fried
Rice
Noodels
with
Asian
Kale
&
Chicken
(
Gai
Pat
Sii
Uuu
)
[…]
Add
the
Asian
kale
and
noodles
,
and
cook
for
3
minutes
.
AI
1
Đồng nghĩa với kailan
1
Đồng nghĩa với kailan
1
Đồng nghĩa với kailan