Asian elephant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Voi châu ádanh từAn elephant, Elephas maximus, found in Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Asian elephantDạng gốc (base form)
- Asian elephantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Kaavan, “world’s ” .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha