Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Asi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Orontes (một con sông ở Lebanon, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ)
danh từ riêng
the Orontes (a river in Lebanon, Syria and Turkey).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Asi
Asi
s
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
Asi
n
Sitio ở barangay của Nangalisan, Tuba, Benguet, Philippines
danh từ riêng
asi
ne
Cô ả khốn kiếp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ả Rập
الْعَاصِي
al-ʕāṣī
AI
1
Orontes (một con sông ở Lebanon, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ)
1
Orontes (một con sông ở Lebanon, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ)
1
Orontes (một con sông ở Lebanon, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ)