Dịch

Ashworth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AshworthDạng gốc (base form)
  2. AshworthsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổæsċ“ash tree”

AI