Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ashraf
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên không rõ giới tính từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
An unknown-gender given name from Arabic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ashraf
Ashraf
i
Thành viên của một trật tự Hồi giáo Sufi cụ thể
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
أَشْرَف
ʔašraf
Ví dụ
Afghan
President
Ashraf
Ghani’s
government
has
confirmed
it
will
attend
the
peace
conference
,
which
will
be
held
under
the
auspices
of
the
United
Nations
.
AI
1
Tên không rõ giới tính từ tiếng Ả Rập
1
Tên không rõ giới tính từ tiếng Ả Rập
1
Tên không rõ giới tính từ tiếng Ả Rập