Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Asahi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố ở tỉnh Chiba, Nhật Bản
danh từ riêng
A city in Chiba Prefecture, Japan.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Asahi
Asahi
kawa
Một thành phố của Hokkaidō, Nhật Bản
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
旭
Asahi
Ví dụ
At
home
we
subscribe
to
the
Asahi
Shimbun
.
This
story
appeared
serially
in
the
Asahi
.
We
are
subscribed
to
the
Asahi
paper
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Thành phố ở tỉnh Chiba
1
Thành phố ở tỉnh Chiba
1
Thành phố ở tỉnh Chiba