Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aryanne
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Ariadne
danh từ riêng
A female given name, variant of Ariadne.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Aryanne
Aryanne
ss
Phẩm chất của người Aryan
danh từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ