Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Arya Samajic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Arya Samaj
tính từ
Of or relating to Arya Samaj.
Ví dụ
Arya
Samajic
ideals
are
not
described
in
clear
expletives
in
experiential
terms
,
but
rather
in
ethical
ideals
.
AI
1
Liên quan đến Arya Samaj
1
Liên quan đến Arya Samaj
1
Liên quan đến Arya Samaj