Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arvind
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Hindi
danh từ riêng
A male given name from Hindi.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
अरविंद
arvind
“lotus”
AI
1
Tên nam từ tiếng Hindi
1
Tên nam từ tiếng Hindi
1
Tên nam từ tiếng Hindi