Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arubam
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Meitei từ Manipuri
danh từ riêng
A Meitei surname from Manipuri
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Aruba
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Manipuri
ꯑꯔꯨꯕꯝ
ʼarubam
AI
1
Họ Meitei từ Manipuri
1
Họ Meitei từ Manipuri
1
Họ Meitei từ Manipuri