Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arron
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Do Thái, cách viết ít phổ biến hơn của Aaron
danh từ riêng
A male given name from Hebrew, a less common spelling of Aaron.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Arron
arron
dissement
Đơn vị hành chính (Pháp, Hà Lan)
danh từ
C2
Arron
a
Một họ
danh từ riêng
Arron
ville
Xã thuộc tỉnh Val-d'Oise, Île-de-France, Pháp
danh từ
AI
1
Tên nam từ tiếng Do Thái
1
Tên nam từ tiếng Do Thái
1
Tên nam từ tiếng Do Thái