Dịch

Aron Kodesh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hòm, cái tủ đựng Kinh Torahdanh từThe ark, the cabinet in which the Torah is kept.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiארון קודש'arón kódesh“holy ark”

AI