Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aron Kodesh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hòm, cái tủ đựng Kinh Torah
danh từ
The ark, the cabinet in which the Torah is kept.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
ארון קודש
'arón kódesh
“holy ark”
AI
1
Hòm
1
Hòm
1
Hòm