Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arnulfing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hậu duệ của Arnulf xứ Metz
danh từ
A descendant of Arnulf of Metz.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Arnulfing
Dạng gốc
(base form)
Arnulfing
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Arnulf
+
-ing
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Arnulfing
Arnulfing
ian
Liên quan đến Arnulfings, các thành viên của một gia đình Frank nổi tiếng thế kỷ thứ 7 có nguồn gốc từ Arnulf của Metz
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
Caroling
Luitpolding
Karling
Meroving
Carling
Karoling
Liudolfing
AI
1
Hậu duệ của Arnulf xứ Metz
1
Hậu duệ của Arnulf xứ Metz
1
Hậu duệ của Arnulf xứ Metz