Dịch

Armstrong County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kittanning. Được đặt theo tên của John Armstrong Srdanh từ riêngOne of 67 counties in Pennsylvania, United States. County seat: Kittanning. Named after John Armstrong Sr.
  2. Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Claude. Được đặt theo tên của một gia đình tiên phongdanh từ riêngOne of 254 counties in Texas, United States. County seat: Claude. Named after a pioneer family.

AI