Dịch

Arlene

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.

Ví dụ

  • , . ", , , ," . , , , .

AI