Dịch

Aristotelian

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Môn đồ Aristotle, học trò Aristotledanh từA proponent of the philosophical or logical theories of Aristotle.
  2. Thuộc Aristotletính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or advocating the philosophical or logical theories of Aristotle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AristotelianDạng gốc (base form)
  2. AristoteliansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-Aristoteliantính từKhông quá coi trọng các khuynh hướng tư tưởng của Aristoteles (chủ nghĩa Aristoteles), mặc dù vẫn tôn trọng chúng và hướng tới việc vượt ra ngoài chúng (đứng trên vai những người khổng lồ)
Aristotelian unitydanh từĐồng nghĩa với classical unity

Ví dụ

  • , —, , , — : , , , .Theo Galen, bốn nguyên tố của khoa học Aristotle—lửa, nước, không khí và đất—bao gồm bốn dịch thể chính của cơ thể con người: máu, đờm, mật vàng và mật đen.
  • Logic học Aristotle

AI