Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arctic wolf spider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài nhện Pardosa glacialis
danh từ
A spider of species Pardosa glacialis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Arctic wolf spider
Dạng gốc
(base form)
Arctic wolf spider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài nhện Pardosa glacialis
1
Loài nhện Pardosa glacialis
1
Loài nhện Pardosa glacialis