Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arcado-Cypriot
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng tỉnh lược của Arcado-Cypriot Greek
danh từ riêng
Ellipsis of Arcado-Cypriot Greek.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Arcado-Cyprian
Nguồn gốc
(etymology)
Arcado-
+
Cypriot
AI
1
Dạng tỉnh lược của Arcado-Cypriot Greek
1
Dạng tỉnh lược của Arcado-Cypriot Greek
1
Dạng tỉnh lược của Arcado-Cypriot Greek