Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arbil
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Erbil
danh từ riêng
A city in Kurdistan, Iraq.
2
Tỉnh của Iraq
danh từ riêng
A governorate of Iraq.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Arbela
Hawler
AI
1
Erbil
2
Tỉnh của Iraq
1
Erbil
2
Tỉnh của Iraq
1
Erbil
2
Tỉnh của Iraq