Dịch

Aramaization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của Aramaizingdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or result of Aramaizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AramaizationDạng gốc (base form)
  2. AramaizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI