Aramaization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc kết quả của Aramaizingdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or result of Aramaizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AramaizationDạng gốc (base form)
- AramaizationsSố nhiều (plural)