Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aptian
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tầng Apt
danh từ riêng
A subdivision of the Early (Lower) Cretaceous epoch.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Aptiense
Tầng Apt
AI
1
Tầng Apt
1
Tầng Apt
1
Tầng Apt