Applegate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Placer, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Placer County, California, United States.
- Ngôi làng ở quận Sanilac, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Sanilac County, Michigan, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Oregon, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ApplegateDạng gốc (base form)
- ApplegatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .