Dịch

Applegate

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Placer, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Placer County, California, United States.
  3. Ngôi làng ở quận Sanilac, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Sanilac County, Michigan, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jackson County, Oregon, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ApplegateDạng gốc (base form)
  2. ApplegatesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI