Dịch

Antlers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Garfield, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Garfield County, Colorado, United States.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Pushmataha, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Pushmataha County, Oklahoma, United States.

Cụm từ (phrase)

moose antlersSừng nai sừng tấm
bag of antlersdanh từMột người phụ nữ hốc hác, thường là người mẫu hoặc diễn viên, trông thiếu cân đến mức xương và khớp của cô ấy căng ra làn da tương tự như cách một chiếc bao bố chứa đầy gạc hươu hoặc nai sừng tấm
devil's antlersdanh từGạc biến dạng mọc trên nai sừng tấm bị thương hoặc suy dinh dưỡng
arse antlersdanh từA tattoo on a person's lower back, especially one with a horizontally spreading design.chưa dịch

AI