Antlers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Garfield, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Garfield County, Colorado, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Pushmataha, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Pushmataha County, Oklahoma, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moose antlers | Sừng nai sừng tấm | |
| bag of antlersdanh từ | danh từ | Một người phụ nữ hốc hác, thường là người mẫu hoặc diễn viên, trông thiếu cân đến mức xương và khớp của cô ấy căng ra làn da tương tự như cách một chiếc bao bố chứa đầy gạc hươu hoặc nai sừng tấm |
| devil's antlersdanh từ | danh từ | Gạc biến dạng mọc trên nai sừng tấm bị thương hoặc suy dinh dưỡng |
| arse antlersdanh từ | danh từ | A tattoo on a person's lower back, especially one with a horizontally spreading design.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha