Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Antiochena
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực lịch sử của Tây Á. Thủ đô: Antiochia
danh từ riêng
A historical region of West Asia. Capital: Antioch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Antiochene
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
Antiochēna
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Antiochena
Antiochen
ian
Chưa có nghĩa
AI
1
Khu vực lịch sử của Tây Á. Thủ đô: Antiochia
1
Khu vực lịch sử của Tây Á. Thủ đô: Antiochia
1
Khu vực lịch sử của Tây Á. Thủ đô: Antiochia